TW HWA SHAN N0.302, Lớp A Vận chuyển, MMSI 416330000

  • Lá cờ: TW
  • Lớp: A

UK
Điểm đến không xác định
ETA: n.a.
UK
Vị trí Khởi hành Không xác định
ATD: n.a.

  • Bản tóm tắt
    Tàu HWA SHAN N0.302 được đăng ký bằng cách sử dụng (MMSI 416330000) và hoạt động dưới cờ quốc gia của Taiwan.

    Vị trí hiện tại của tàu là (Vĩ độ 1.186217, Kinh độ 103.636142) và được cập nhật lần cuối vào (Th07 4, 2024 17:41 UTC và 2 vài tháng trước).




Bạn là chủ sở hữu và muốn báo cáo / cập nhật về các tính năng bổ sung của tàu? Hoặc nhận thấy bất kỳ vấn đề nào về thông tin tại đây? Báo cáo Tại đây

Ghi chú: Thông tin chi tiết về con tàu này chỉ có sẵn cho mục đích thông tin / nghiên cứu mà không có bất kỳ hình thức bảo hành nào. Kiểm tra thêm chi tiết trên trang này: Chính sách Bảo mật / Điều khoản Sử dụng



Thông tin chung về tàu

HWA SHAN N0.302 - Thông tin chi tiết chung về con tàu này.

Thông tin Năng lực Tàu

HWA SHAN N0.302, Lớp A Vận chuyển, MMSI 416330000 - Chi tiết về sức chứa và kích thước của con tàu này.

Thông tin phân loại tàu

HWA SHAN N0.302 - Chi tiết phân loại về con tàu này.

Không có thông tin phân loại cho con tàu này.

Gửi các tên trước đó

HWA SHAN N0.302, Lớp A Vận chuyển, MMSI 416330000 - Danh sách những cái tên được sử dụng trong quá khứ của con tàu này.

# Tên Năm
Không tìm thấy tên trước đây


Lệnh gọi qua cổng / Thay đổi Điểm đến

HWA SHAN N0.302, Lớp A Vận chuyển, MMSI 416330000 - Danh sách các điểm đến được tàu sử dụng.

Sau đây là thông tin chi tiết về các điểm đến được con tàu này báo cáo trong một tháng qua.

Tên cổng / Điểm đến Cập nhật lần cuối ETA
Không có lệnh gọi cổng


Tàu Tương tự

HWA SHAN N0.302 - Tàu có kích thước và đặc điểm loại tương tự như tàu này.

Danh sách các tàu tương tự như tàu này.

Tên tàu Kích thước Draught
CY
0?&S-46^C#48G^OSULKL
MMSI 210448410
745 / 92 m -
UK
^"8TCN. .AX++^R]7U>
MMSI 194536927
734 / 45 m -
NL
FSRU TOSCANA
MMSI 246877660, IMO 9253284
288 / 48 m 12.0 m
UK
5UYUA=O]UUQYU21CUU_]
MMSI 499178871, IMO 131160023
475 / 36 m 4.4 m
UK
3,,Z>$ 1"+\\1^7>E#&=X
MMSI 743394258
829 / 60 m -
UK
QT\\3\\TKNJMGX&'4V5+G?
MMSI 1020204761
468 / 83 m -
UK
!YE&*+N
MMSI 958740709
402 / 72 m -
UK
V>C\'T0,"JG["BBR?<3S;
MMSI 901225975
605 / 91 m -
UK
490 / 48 m -
UK
&??>A'#=3R>029Z:X<4N
MMSI 796683758
765 / 69 m -