CN YINGRUN 33, Hàng hóa Vận chuyển, MMSI 413294330

  • Lá cờ: CN
  • Lớp: A
  • Hàng hóa
  • Under way

UK
JIE YANG
ETA: Th07 27, 04:00
UK
Vị trí Khởi hành Không xác định
ATD: n.a.

  • Bản tóm tắt
    Tàu YINGRUN 33 là một Hàng hóa Vận chuyển và được đăng ký sử dụng (MMSI 413294330) và hoạt động dưới cờ quốc gia China.

    Vị trí hiện tại của tàu là (Vĩ độ 22.250457, Kinh độ 114.657200) và được cập nhật lần cuối vào (Th07 26, 2024 08:51 UTC và 1 tháng trước). Con tàu đang ở trạng thái điều hướng Under way using engine, nó đang đi với tốc độ 9.6 hải lý, hướng đi là 56.1 ° và mớn nước là 4.0 mét. Điểm đến hiện tại của con tàu này là JIE YANG và nó sẽ đến Th07 27, 04:00.




Bạn là chủ sở hữu và muốn báo cáo / cập nhật về các tính năng bổ sung của tàu? Hoặc nhận thấy bất kỳ vấn đề nào về thông tin tại đây? Báo cáo Tại đây

Ghi chú: Thông tin chi tiết về con tàu này chỉ có sẵn cho mục đích thông tin / nghiên cứu mà không có bất kỳ hình thức bảo hành nào. Kiểm tra thêm chi tiết trên trang này: Chính sách Bảo mật / Điều khoản Sử dụng



Thông tin chung về tàu

YINGRUN 33 - Thông tin chi tiết chung về con tàu này.

Thông tin Năng lực Tàu

YINGRUN 33, Hàng hóa Vận chuyển, MMSI 413294330 - Chi tiết về sức chứa và kích thước của con tàu này.

Thông tin phân loại tàu

YINGRUN 33 - Chi tiết phân loại về con tàu này.

Không có thông tin phân loại cho con tàu này.

Gửi các tên trước đó

YINGRUN 33, Hàng hóa Vận chuyển, MMSI 413294330 - Danh sách những cái tên được sử dụng trong quá khứ của con tàu này.

# Tên Năm
Không tìm thấy tên trước đây


Lệnh gọi qua cổng / Thay đổi Điểm đến

YINGRUN 33, Hàng hóa Vận chuyển, MMSI 413294330 - Danh sách các điểm đến được tàu sử dụng.

Sau đây là thông tin chi tiết về các điểm đến được con tàu này báo cáo trong một tháng qua.

Tên cổng / Điểm đến Cập nhật lần cuối ETA
Không có lệnh gọi cổng


Tàu Tương tự

YINGRUN 33 - Tàu có kích thước và đặc điểm loại tương tự như tàu này.

Danh sách các tàu tương tự như tàu này.

Tên tàu Kích thước Draught
GR
MMSI 239802000
Hàng hóa Vận chuyển
224 / 32 m -
HK
MMSI 477940800
Hàng hóa Vận chuyển
200 / 32 m -
PA
EVER FAME, Hàng hóa Vận chuyển
MMSI 373712000, IMO 9850774
334 / 48 m 11.0 m
HK
MMSI 477153600
Hàng hóa Vận chuyển
362 / 65 m -
HK
SAGA SKY, Hàng hóa Vận chuyển
MMSI 477198000, IMO 11534498
199 / 30 m 10.1 m
HK
GLORY ENERGY, Hàng hóa Vận chuyển
MMSI 477950500, IMO 9528639
255 / 43 m 14.6 m
KR
GLOVIS AMBITION, Hàng hóa Vận chuyển
MMSI 441263000
289 / 45 m 17.0 m
PT
STAR ISTIND, Hàng hóa Vận chuyển
MMSI 263020416, IMO 9182954
198 / 31 m 8.5 m
DK
ITALIAN BULKER, Hàng hóa Vận chuyển
MMSI 219031308, IMO 9790933
199 / 32 m 6.5 m
DK
ITALIAN BULKER, Hàng hóa Vận chuyển
MMSI 219031308
199 / 32 m 12.0 m