CN MIN DONG YU 61978, Câu cá Vận chuyển, MMSI 412444225

  • Lá cờ: CN
  • Lớp: A
  • Câu cá

UK
Điểm đến không xác định
ETA: n.a.
UK
Vị trí Khởi hành Không xác định
ATD: n.a.

  • Bản tóm tắt
    Tàu MIN DONG YU 61978 là một Câu cá Vận chuyển và được đăng ký sử dụng (MMSI 412444225) và hoạt động dưới cờ quốc gia China.

    Vị trí hiện tại của tàu là (Vĩ độ 23.745717, Kinh độ 117.519317) và được cập nhật lần cuối vào (Th09 21, 2024 11:42 UTC và 1 ngày trước).




Bạn là chủ sở hữu và muốn báo cáo / cập nhật về các tính năng bổ sung của tàu? Hoặc nhận thấy bất kỳ vấn đề nào về thông tin tại đây? Báo cáo Tại đây

Ghi chú: Thông tin chi tiết về con tàu này chỉ có sẵn cho mục đích thông tin / nghiên cứu mà không có bất kỳ hình thức bảo hành nào. Kiểm tra thêm chi tiết trên trang này: Chính sách Bảo mật / Điều khoản Sử dụng



Thông tin chung về tàu

MIN DONG YU 61978 - Thông tin chi tiết chung về con tàu này.

Thông tin Năng lực Tàu

MIN DONG YU 61978, Câu cá Vận chuyển, MMSI 412444225 - Chi tiết về sức chứa và kích thước của con tàu này.

Thông tin phân loại tàu

MIN DONG YU 61978 - Chi tiết phân loại về con tàu này.

Không có thông tin phân loại cho con tàu này.

Gửi các tên trước đó

MIN DONG YU 61978, Câu cá Vận chuyển, MMSI 412444225 - Danh sách những cái tên được sử dụng trong quá khứ của con tàu này.

# Tên Năm
Không tìm thấy tên trước đây


Lệnh gọi qua cổng / Thay đổi Điểm đến

MIN DONG YU 61978, Câu cá Vận chuyển, MMSI 412444225 - Danh sách các điểm đến được tàu sử dụng.

Sau đây là thông tin chi tiết về các điểm đến được con tàu này báo cáo trong một tháng qua.

Tên cổng / Điểm đến Cập nhật lần cuối ETA
Không có lệnh gọi cổng


Tàu Tương tự

MIN DONG YU 61978 - Tàu có kích thước và đặc điểm loại tương tự như tàu này.

Danh sách các tàu tương tự như tàu này.

Tên tàu Kích thước Draught
JP
TOSAKAIEN MARU, Câu cá Vận chuyển
MMSI 431000650, IMO 9615547
56 / 10 m 5.0 m
CN
MMSI 412435236
Câu cá Vận chuyển
39 / 6 m -
AR
VIRGEN MARIA, Câu cá Vận chuyển
MMSI 701000849, IMO 7109049
56 / 10 m 3.9 m
CN
MMSI 412438531
Câu cá Vận chuyển
42 / 7 m -
CN
MMSI 413800130
Câu cá Vận chuyển
58 / 10 m -
TW
JIH DA YNG, Câu cá Vận chuyển
MMSI 416912024, IMO 196608
72 / 11 m 6.0 m
UK
MMSI 800031436
Câu cá Vận chuyển
38 / 6 m -
CN
MMSI 412447554
Câu cá Vận chuyển
45 / 8 m -
FR
ILE BOURBON, Câu cá Vận chuyển
MMSI 635000300, IMO 9245421
55 / 11 m 5.5 m
CN
JING YUAN 608, Câu cá Vận chuyển
MMSI 412320029
66 / 10 m 4.2 m