RU OT-2060, Kéo co Vận chuyển, MMSI 273332590

  • Lá cờ: RU
  • Lớp: A
  • Kéo co
  • Under way

UK
BOR
ETA: Th10 4, 15:00
UK
Vị trí Khởi hành Không xác định
ATD: n.a.

  • Bản tóm tắt
    Tàu OT-2060 là một Kéo co Vận chuyển và được đăng ký sử dụng (MMSI 273332590) và hoạt động dưới cờ quốc gia Russia.

    Vị trí hiện tại của tàu là (Vĩ độ 53.215438, Kinh độ 50.110825) và được cập nhật lần cuối vào (Th07 19, 2024 08:34 UTC và 2 vài tháng trước). Con tàu đang ở trạng thái điều hướng Under way using engine, nó đang đi với tốc độ 6.9 hải lý, hướng đi là 233.1 ° và mớn nước là 2.0 mét. Điểm đến hiện tại của con tàu này là BOR và nó sẽ đến Th10 4, 15:00.




Bạn là chủ sở hữu và muốn báo cáo / cập nhật về các tính năng bổ sung của tàu? Hoặc nhận thấy bất kỳ vấn đề nào về thông tin tại đây? Báo cáo Tại đây

Ghi chú: Thông tin chi tiết về con tàu này chỉ có sẵn cho mục đích thông tin / nghiên cứu mà không có bất kỳ hình thức bảo hành nào. Kiểm tra thêm chi tiết trên trang này: Chính sách Bảo mật / Điều khoản Sử dụng



Thông tin chung về tàu

OT-2060 - Thông tin chi tiết chung về con tàu này.

Thông tin Năng lực Tàu

OT-2060, Kéo co Vận chuyển, MMSI 273332590 - Chi tiết về sức chứa và kích thước của con tàu này.

Thông tin phân loại tàu

OT-2060 - Chi tiết phân loại về con tàu này.

Không có thông tin phân loại cho con tàu này.

Gửi các tên trước đó

OT-2060, Kéo co Vận chuyển, MMSI 273332590 - Danh sách những cái tên được sử dụng trong quá khứ của con tàu này.

# Tên Năm
Không tìm thấy tên trước đây


Lệnh gọi qua cổng / Thay đổi Điểm đến

OT-2060, Kéo co Vận chuyển, MMSI 273332590 - Danh sách các điểm đến được tàu sử dụng.

Sau đây là thông tin chi tiết về các điểm đến được con tàu này báo cáo trong một tháng qua.

Tên cổng / Điểm đến Cập nhật lần cuối ETA
Không có lệnh gọi cổng


Tàu Tương tự

OT-2060 - Tàu có kích thước và đặc điểm loại tương tự như tàu này.

Danh sách các tàu tương tự như tàu này.

Tên tàu Kích thước Draught
CN
HAI JIAN TUO 9, Kéo co Vận chuyển
MMSI 413266910
47 / 14 m 4.2 m
SA
NAJMAH, Kéo co Vận chuyển
MMSI 403701210, IMO 9079353
66 / 28 m 5.5 m
SA
MMSI 403701210
Kéo co Vận chuyển
66 / 28 m -
GR
7EF$K, Kéo co Vận chuyển
MMSI 237192656, IMO 288505
110 / 9 m 6.2 m
TV
RAWABI 17, Kéo co Vận chuyển
MMSI 572676210, IMO 9680401
70 / 16 m 5.0 m
CN
CHANG NING 102, Kéo co Vận chuyển
MMSI 413265070, IMO 9375379
78 / 49 m 5.2 m
US
HENRY GIRLS, Kéo co Vận chuyển
MMSI 368327980, IMO 16
75 / 26 m 0.0 m
US
DEFIANCE, Kéo co Vận chuyển
MMSI 367047240, IMO 671481856
286 / 10 m 4.1 m
GY
CREATIVE, Kéo co Vận chuyển
MMSI 750015000, IMO 7212482
52 / 10 m 3.0 m
MT
KOMODO, Kéo co Vận chuyển
MMSI 215111000, IMO 9328273
71 / 16 m 5.4 m