BE VB TERNEUZEN, IMO 8915469, Kéo co Vận chuyển, MMSI 205063003

  • Lá cờ: BE
  • Lớp: A
  • Kéo co

UK
TERNEUZEL
ETA: n.a.
UK
Vị trí Khởi hành Không xác định
ATD: n.a.

  • Bản tóm tắt
    Tàu VB TERNEUZEN là một Kéo co Vận chuyển và được đăng ký sử dụng (MMSI 205063003, IMO 8915469) và hoạt động dưới cờ quốc gia của Belgium.

    Thông tin về tàu được cập nhật lần cuối tại (Th02 15, 2024 09:48 UTC và 7 vài tháng trước). Điểm đến hiện tại của con tàu này là TERNEUZEL.




Bạn là chủ sở hữu và muốn báo cáo / cập nhật về các tính năng bổ sung của tàu? Hoặc nhận thấy bất kỳ vấn đề nào về thông tin tại đây? Báo cáo Tại đây

Ghi chú: Thông tin chi tiết về con tàu này chỉ có sẵn cho mục đích thông tin / nghiên cứu mà không có bất kỳ hình thức bảo hành nào. Kiểm tra thêm chi tiết trên trang này: Chính sách Bảo mật / Điều khoản Sử dụng



Thông tin chung về tàu

VB TERNEUZEN - Thông tin chi tiết chung về con tàu này.

Thông tin Năng lực Tàu

VB TERNEUZEN, IMO 8915469, Kéo co Vận chuyển, MMSI 205063003 - Chi tiết về sức chứa và kích thước của con tàu này.

Thông tin phân loại tàu

VB TERNEUZEN - Chi tiết phân loại về con tàu này.

Phân loại 1: IACS - International Association of Classification Societies


Phân loại 2: IACS - International Association of Classification Societies


Gửi các tên trước đó

VB TERNEUZEN, IMO 8915469, Kéo co Vận chuyển, MMSI 205063003 - Danh sách những cái tên được sử dụng trong quá khứ của con tàu này.

# Tên Năm
Không tìm thấy tên trước đây


Lệnh gọi qua cổng / Thay đổi Điểm đến

VB TERNEUZEN, IMO 8915469, Kéo co Vận chuyển, MMSI 205063003 - Danh sách các điểm đến được tàu sử dụng.

Sau đây là thông tin chi tiết về các điểm đến được con tàu này báo cáo trong một tháng qua.

Tên cổng / Điểm đến Cập nhật lần cuối ETA
Không có lệnh gọi cổng


Tàu Tương tự

VB TERNEUZEN - Tàu có kích thước và đặc điểm loại tương tự như tàu này.

Danh sách các tàu tương tự như tàu này.

Tên tàu Kích thước Draught
RU
#(Y?_/V; X0P4,>, Kéo co Vận chuyển
MMSI 273458392
800 / 43 m -
UK

Kéo co Vận chuyển
- 6.1 m
UK
?>K[_2_KPM)HJ.(=6WB(, Kéo co Vận chuyển
MMSI 149365630
801 / 73 m -
CN
MMSI 413831755
Kéo co Vận chuyển
392 / 10 m -
UK
HOPETOUN, Kéo co Vận chuyển
MMSI 768890016, IMO 9140865
427 / 14 m 7.7 m
GR
?= ;)4(6?\\:Y9;O4&='&, Kéo co Vận chuyển
MMSI 241493374
672 / 92 m -
UK
Q7L)KVWN:1+N(IOWM^V", Kéo co Vận chuyển
MMSI 871826601
598 / 64 m -
UK

Kéo co Vận chuyển
- 6.1 m
UK
-]^HG+.;&:S3??6&/Q%!, Kéo co Vận chuyển
MMSI 178348812
666 / 54 m -
UK
602 / 23 m -